誣託詭掛 wū tuō guǐ guà · vu thác quỷ quải Hán Việt: vu thác quỷ quải · Pinyin: wū tuō guǐ guà Tổng quan Cấu tạo: 誣 (vu) + 託 (thác) + 詭 (quỷ) + 掛 (quải)Pinyinwū tuō guǐ guàHán Việtvu thác quỷ quảiCấu tạo誣 + 託 + 詭 + 掛 · vu + thác + quỷ + quải nghĩa thành phần: vu + thác + quỷ + quải