误作非为 ngộ tác phi vi Hán Việt: ngộ tác phi vi Tổng quan Cấu tạo: 误 (ngộ) + 作 (tác) + 非 (phi) + 为 (vi)Hán Việtngộ tác phi viCấu tạo误 + 作 + 非 + 为 · ngộ + tác + phi + vi nghĩa thành phần: ngộ + tác + phi + vi