誤國欺君

wù guó qī jūn ngộ quốc khi quân

Hán Việt: ngộ quốc khi quân · Pinyin: wù guó qī jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (quốc) + (khi) + (quân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貽誤國事,欺騙君王。《初刻拍案驚奇》卷八:「假如有一等做官的,誤國欺君,侵剝百姓,雖官高祿厚,難道不是大盜?」也作「欺君誤國」。