誤盡蒼生 ngộ tận thương sanh Hán Việt: ngộ tận thương sanh Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 盡 (tận) + 蒼 (thương) + 生 (sanh)Hán Việtngộ tận thương sanhCấu tạo誤 + 盡 + 蒼 + 生 · ngộ + tận + thương + sanh nghĩa thành phần: ngộ + tận + thương + sanh Nghĩa EngCihui 誤盡蒼生 ùjìncāngshēng f.e. bring calamity to the masses