誤石爲寶 wù shí wéi bǎo · ngộ thạch vi bảo Hán Việt: ngộ thạch vi bảo · Pinyin: wù shí wéi bǎo Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 石 (thạch) + 爲 (vi) + 寶 (bảo)Pinyinwù shí wéi bǎoHán Việtngộ thạch vi bảoCấu tạo誤 + 石 + 爲 + 寶 · ngộ + thạch + vi + bảo nghĩa thành phần: ngộ + thạch + vi + bảo