誥命夫人 gào mìng fū rén · cáo mệnh phu nhân Hán Việt: cáo mệnh phu nhân · Pinyin: gào mìng fū rén Tổng quan Cấu tạo: 誥 (cáo) + 命 (mệnh) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Pinyingào mìng fū rénHán Việtcáo mệnh phu nhânCấu tạo誥 + 命 + 夫 + 人 · cáo + mệnh + phu + nhân nghĩa thành phần: cáo + mệnh + phu + nhân