誥札出身 gào zhá chū shēn · cáo trát xuất thân Hán Việt: cáo trát xuất thân · Pinyin: gào zhá chū shēn Tổng quan Cấu tạo: 誥 (cáo) + 札 (trát) + 出 (xuất) + 身 (thân)Pinyingào zhá chū shēnHán Việtcáo trát xuất thânCấu tạo誥 + 札 + 出 + 身 · cáo + trát + xuất + thân nghĩa thành phần: cáo + trát + xuất + thân