誦讀困難

sòng dú kùn nan tụng độc khốn nan

Hán Việt: tụng độc khốn nan · Pinyin: sòng dú kùn nan

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (độc) + (khốn) + (nan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 誦讀困難 òngdú kùnnán n. dyslexia