誨奸導淫 huì jiān dǎo yín · hối gian đạo dâm Hán Việt: hối gian đạo dâm · Pinyin: huì jiān dǎo yín Tổng quan Cấu tạo: 誨 (hối) + 奸 (gian) + 導 (đạo) + 淫 (dâm)Pinyinhuì jiān dǎo yínHán Việthối gian đạo dâmCấu tạo誨 + 奸 + 導 + 淫 · hối + gian + đạo + dâm nghĩa thành phần: hối + gian + đạo + dâm