說上勁兒 thuyết thượng kính nhi Hán Việt: thuyết thượng kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 上 (thượng) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtthuyết thượng kính nhiCấu tạo說 + 上 + 勁 + 兒 · thuyết + thượng + kính + nhi nghĩa thành phần: thuyết + thượng + kính + nhi Nghĩa EngCihui 說上勁兒 huōshàng jìnr v.o. get excited as one talks