說不上去 shuō bù shàng qù · thuyết bất thượng khứ Hán Việt: thuyết bất thượng khứ · Pinyin: shuō bù shàng qù Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 不 (bất) + 上 (thượng) + 去 (khứ)Pinyinshuō bù shàng qùHán Việtthuyết bất thượng khứCấu tạo說 + 不 + 上 + 去 · thuyết + bất + thượng + khứ nghĩa thành phần: thuyết + bất + thượng + khứ