說之不盡 thuyết chi bất tận Hán Việt: thuyết chi bất tận Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 之 (chi) + 不 (bất) + 盡 (tận)Hán Việtthuyết chi bất tậnCấu tạo說 + 之 + 不 + 盡 · thuyết + chi + bất + tận nghĩa thành phần: thuyết + chi + bất + tận Nghĩa EngCihui 說之不盡 huōzhībùjìn f.e. It is too long a story to tell.