說五道六 thuyết ngũ đạo lục Hán Việt: thuyết ngũ đạo lục Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 五 (ngũ) + 道 (đạo) + 六 (lục)Hán Việtthuyết ngũ đạo lụcCấu tạo說 + 五 + 道 + 六 · thuyết + ngũ + đạo + lục nghĩa thành phần: thuyết + ngũ + đạo + lục Nghĩa EngCihui 說五道六 huōwǔdàoliù f.e. 1. make thoughtless comments 2. act as a matchmaker