說什麼話 thuyết thập ma thoại Hán Việt: thuyết thập ma thoại Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 什 (thập) + 麼 (ma) + 話 (thoại)Hán Việtthuyết thập ma thoạiCấu tạo說 + 什 + 麼 + 話 · thuyết + thập + ma + thoại nghĩa thành phần: thuyết + thập + ma + thoại Nghĩa EngCihui 說什麼話 huō shénme huà v.o. What are you talking about?