說今道古

shuō jīn dào gǔ thuyết kim đạo cổ

Hán Việt: thuyết kim đạo cổ · Pinyin: shuō jīn dào gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (kim) + (đạo) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 評論現今,談說古代。形容話題廣泛。《精忠岳傳》第九回:「你們是文縐縐的說今道古,我那裡省得!竟是猜迷吃酒罷!」也作「論今說古」。