說到大天

shuō dào dà tiānthuyết đáo đại thiên

Hán Việt: thuyết đáo đại thiên · Pinyin: shuō dào dà tiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言无论如何说法。

Cấu tạo: 說 (thuyết) + 到 (đáo) + 大 (đại) + 天 (thiên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

说到做到 · 大天白日 · 大天使 · 大天鵝 · 說到底 · 大天三種無間 · 大天五事妄語 · 说到曹操