說到大天 shuō dào dà tiān · thuyết đáo đại thiên Hán Việt: thuyết đáo đại thiên · Pinyin: shuō dào dà tiān Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 到 (đáo) + 大 (đại) + 天 (thiên)Pinyinshuō dào dà tiānHán Việtthuyết đáo đại thiênCấu tạo說 + 到 + 大 + 天 · thuyết + đáo + đại + thiên nghĩa thành phần: thuyết + đáo + đại + thiên