說到痛處 thuyết đáo thống xử Hán Việt: thuyết đáo thống xử Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 到 (đáo) + 痛 (thống) + 處 (xử)Hán Việtthuyết đáo thống xửCấu tạo說 + 到 + 痛 + 處 · thuyết + đáo + thống + xử nghĩa thành phần: thuyết + đáo + thống + xử Nghĩa EngCihui 說到痛處 huōdào tòngchù v.o. touch on a raw spot