說古道今 shuō gǔ dào jīn · thuyết cổ đạo kim Hán Việt: thuyết cổ đạo kim · Pinyin: shuō gǔ dào jīn Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 古 (cổ) + 道 (đạo) + 今 (kim)Pinyinshuō gǔ dào jīnHán Việtthuyết cổ đạo kimCấu tạo說 + 古 + 道 + 今 · thuyết + cổ + đạo + kim nghĩa thành phần: thuyết + cổ + đạo + kim Nghĩa EngCihui 說古道今 huōgǔdàojīn f.e. talk over past and present