說好嫌歹 shuō hǎo xián dǎi · thuyết hảo hiềm ngạt Hán Việt: thuyết hảo hiềm ngạt · Pinyin: shuō hǎo xián dǎi Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 好 (hảo) + 嫌 (hiềm) + 歹 (ngạt)Pinyinshuō hǎo xián dǎiHán Việtthuyết hảo hiềm ngạtCấu tạo說 + 好 + 嫌 + 歹 · thuyết + hảo + hiềm + ngạt nghĩa thành phần: thuyết + hảo + hiềm + ngạt