說媒拉縴 shuō méi lā qiàn · thuyết môi lạp khiên Hán Việt: thuyết môi lạp khiên · Pinyin: shuō méi lā qiàn Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 媒 (môi) + 拉 (lạp) + 縴 (khiên)Pinyinshuō méi lā qiànHán Việtthuyết môi lạp khiênCấu tạo說 + 媒 + 拉 + 縴 · thuyết + môi + lạp + khiên nghĩa thành phần: thuyết + môi + lạp + khiên