說媳婦兒 shuō xí fù er · thuyết tức phụ nhi Hán Việt: thuyết tức phụ nhi · Pinyin: shuō xí fù er Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 媳 (tức) + 婦 (phụ) + 兒 (nhi)Pinyinshuō xí fù erHán Việtthuyết tức phụ nhiCấu tạo說 + 媳 + 婦 + 兒 · thuyết + tức + phụ + nhi nghĩa thành phần: thuyết + tức + phụ + nhi Nghĩa EngCihui 說媳婦兒 huō xífur ►See shuō xífu