說明如下 shuō míng rú xià · thuyết minh như hạ Hán Việt: thuyết minh như hạ · Pinyin: shuō míng rú xià Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 明 (minh) + 如 (như) + 下 (hạ)Pinyinshuō míng rú xiàHán Việtthuyết minh như hạCấu tạo說 + 明 + 如 + 下 · thuyết + minh + như + hạ nghĩa thành phần: thuyết + minh + như + hạ