說明清楚 thuyết minh thanh sở Hán Việt: thuyết minh thanh sở Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 明 (minh) + 清 (thanh) + 楚 (sở)Hán Việtthuyết minh thanh sởCấu tạo說 + 明 + 清 + 楚 · thuyết + minh + thanh + sở nghĩa thành phần: thuyết + minh + thanh + sở Nghĩa EngCihui 說明清楚 huōmíng qīngchǔ r.v. make clear