說服不了 shuì fú bù liǎo · thuyết phục bất liễu Hán Việt: thuyết phục bất liễu · Pinyin: shuì fú bù liǎo Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 服 (phục) + 不 (bất) + 了 (liễu)Pinyinshuì fú bù liǎoHán Việtthuyết phục bất liễuCấu tạo說 + 服 + 不 + 了 · thuyết + phục + bất + liễu nghĩa thành phần: thuyết + phục + bất + liễu