說東忘西 shuō dōng wàng xī · thuyết đông vong tây Hán Việt: thuyết đông vong tây · Pinyin: shuō dōng wàng xī Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 東 (đông) + 忘 (vong) + 西 (tây)Pinyinshuō dōng wàng xīHán Việtthuyết đông vong tâyCấu tạo說 + 東 + 忘 + 西 · thuyết + đông + vong + tây nghĩa thành phần: thuyết + đông + vong + tây