說條念款 shuō tiáo niàn kuǎn · thuyết điều niệm khoản Hán Việt: thuyết điều niệm khoản · Pinyin: shuō tiáo niàn kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 條 (điều) + 念 (niệm) + 款 (khoản)Pinyinshuō tiáo niàn kuǎnHán Việtthuyết điều niệm khoảnCấu tạo說 + 條 + 念 + 款 · thuyết + điều + niệm + khoản nghĩa thành phần: thuyết + điều + niệm + khoản