說清道白 thuyết thanh đạo bạch Hán Việt: thuyết thanh đạo bạch Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 清 (thanh) + 道 (đạo) + 白 (bạch)Hán Việtthuyết thanh đạo bạchCấu tạo說 + 清 + 道 + 白 · thuyết + thanh + đạo + bạch nghĩa thành phần: thuyết + thanh + đạo + bạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說清楚、弄明白。如:「我今天一定要把這件事說清道白!」EngCihui 說清道白 huōqīngdàobái f.e. talk clearly