說漂亮話 thuyết phiêu lượng thoại Hán Việt: thuyết phiêu lượng thoại Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 漂 (phiêu) + 亮 (lượng) + 話 (thoại)Hán Việtthuyết phiêu lượng thoạiCấu tạo說 + 漂 + 亮 + 話 · thuyết + phiêu + lượng + thoại nghĩa thành phần: thuyết + phiêu + lượng + thoại Nghĩa EngCihui 說漂亮話 huō piàoliang huà v.o. offer lip service