說良心話 thuyết lương tâm thoại Hán Việt: thuyết lương tâm thoại Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 良 (lương) + 心 (tâm) + 話 (thoại)Hán Việtthuyết lương tâm thoạiCấu tạo說 + 良 + 心 + 話 · thuyết + lương + tâm + thoại nghĩa thành phần: thuyết + lương + tâm + thoại Nghĩa EngCihui 說良心話 huō liángxīnhuà v.o. be quite fair