說親道熱

shuō qīn dào rè thuyết thân đạo nhiệt

Hán Việt: thuyết thân đạo nhiệt · Pinyin: shuō qīn dào rè

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (thân) + (đạo) + (nhiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說親近、好聽的話。《紅樓夢》第七六回:「可恨寶姐姐姊妹天天說親道熱,早已說,今年中秋要大家一處賞月,必要起社,大家聯句。」

Eng

  • Cihui 說親道熱 huōqīndàorè f.e. say friendly things