說話中間 shuō huà zhōng jiān · thuyết thoại trung gian Hán Việt: thuyết thoại trung gian · Pinyin: shuō huà zhōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 話 (thoại) + 中 (trung) + 間 (gian)Pinyinshuō huà zhōng jiānHán Việtthuyết thoại trung gianCấu tạo說 + 話 + 中 + 間 · thuyết + thoại + trung + gian nghĩa thành phần: thuyết + thoại + trung + gian