說話走火

thuyết thoại tẩu hỏa

Hán Việt: thuyết thoại tẩu hỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (thoại) + (tẩu) + (hỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 說話走火 huōhuà zǒuhuǒ v.p. talk without careful choice of words and overstep limits