說鐵騎兒
thuyết thiết kị nhi
Hán Việt: thuyết thiết kị nhi · Pinyin: shuō tiě qí ér
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種宋代的說唱藝術。內容大都描寫戰爭故事。宋.灌圃耐得翁《都城紀勝.瓦舍眾伎》:「說話有四家,……說鐵騎兒,謂士馬金鼓之事。」
Hán Việt: thuyết thiết kị nhi · Pinyin: shuō tiě qí ér