說雨談雲

shuō yǔ tán yún thuyết vũ đàm vân

Hán Việt: thuyết vũ đàm vân · Pinyin: shuō yǔ tán yún

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (vũ) + (đàm) + (vân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 談說男女之間的情愛。元.湯式〈賞花時.弄柳拈花手倦抬套〉:「弄柳拈花手倦抬,說雨談雲口倦開,鬚髮已斑白,風流頓改。」