說黑道白

shuō hēi dào bái thuyết hắc đạo bạch

Hán Việt: thuyết hắc đạo bạch · Pinyin: shuō hēi dào bái

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (hắc) + (đạo) + (bạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 信口亂說,妄加批評。《金瓶梅》第六○回:「你這丫頭也跟著他恁張眉瞪眼兒,說黑道白的,將就些兒罷了!」也作「說長道短」。

Eng

  • Cihui 說黑道白 huōhēidàobái f.e. criticize irresponsibly/thoughtlessly