課堂討論 kè táng tǎo lùn · khóa đường thảo luận Hán Việt: khóa đường thảo luận · Pinyin: kè táng tǎo lùn Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 堂 (đường) + 討 (thảo) + 論 (luận)Pinyinkè táng tǎo lùnHán Việtkhóa đường thảo luậnCấu tạo課 + 堂 + 討 + 論 · khóa + đường + thảo + luận nghĩa thành phần: khóa + đường + thảo + luận Nghĩa EngCihui 課堂討論 ètáng tǎolùn n. classroom discussion