課外作業

khóa ngoại tác nghiệp

Hán Việt: khóa ngoại tác nghiệp

Tổng quan

bài làm ở nhà (cho học sinh), công việc làm ở nhà

Cấu tạo: (khóa) + (ngoại) + (tác) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài làm ở nhà (cho học sinh), công việc làm ở nhà

Eng

  • Cihui 課外作業 èwài zuòyè n. homework