課外活動
khóa ngoại hoạt động
Hán Việt: khóa ngoại hoạt động
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 學校安排學生過團體生活,學習與人相處、增進適應團體生活能力的活動或課程,如社團活動、球類比賽、勞動服務等。
Eng
- Cihui 課外活動 èwài huódòng n. extracurricular activities M:³chǎng
ja
- JMdict extracurricular activities