課後輔導 kè hòu fǔ dǎo · khóa hậu phụ đạo Hán Việt: khóa hậu phụ đạo · Pinyin: kè hòu fǔ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 後 (hậu) + 輔 (phụ) + 導 (đạo)Pinyinkè hòu fǔ dǎoHán Việtkhóa hậu phụ đạoCấu tạo課 + 後 + 輔 + 導 · khóa + hậu + phụ + đạo nghĩa thành phần: khóa + hậu + phụ + đạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 正常上課時課程結束後所進行的課業輔導。