課程密度

khóa trình mật độ

Hán Việt: khóa trình mật độ

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (trình) + (mật) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 課程密度 èchéng mìdù n. course density