課程標準 khóa trình tiêu chuẩn Hán Việt: khóa trình tiêu chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 程 (trình) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Hán Việtkhóa trình tiêu chuẩnCấu tạo課 + 程 + 標 + 準 · khóa + trình + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: khóa + trình + tiêu + chuẩn Nghĩa EngCihui 課程標準 èchéng biāozhǔn n. criterion for curriculum