誶帚德鋤 suì zhǒu dé chú · tối trửu đức sừ Hán Việt: tối trửu đức sừ · Pinyin: suì zhǒu dé chú Tổng quan Cấu tạo: 誶 (tối) + 帚 (trửu) + 德 (đức) + 鋤 (sừ)Pinyinsuì zhǒu dé chúHán Việttối trửu đức sừCấu tạo誶 + 帚 + 德 + 鋤 · tối + trửu + đức + sừ nghĩa thành phần: tối + trửu + đức + sừ