誼不敢辭 yì bù gǎn cí · nghị bất cảm từ Hán Việt: nghị bất cảm từ · Pinyin: yì bù gǎn cí Tổng quan Cấu tạo: 誼 (nghị) + 不 (bất) + 敢 (cảm) + 辭 (từ)Pinyinyì bù gǎn cíHán Việtnghị bất cảm từCấu tạo誼 + 不 + 敢 + 辭 · nghị + bất + cảm + từ nghĩa thành phần: nghị + bất + cảm + từ