誼切苔岑 yì qiè tái cén · nghị thiết đài sầm Hán Việt: nghị thiết đài sầm · Pinyin: yì qiè tái cén Tổng quan Cấu tạo: 誼 (nghị) + 切 (thiết) + 苔 (đài) + 岑 (sầm)Pinyinyì qiè tái cénHán Việtnghị thiết đài sầmCấu tạo誼 + 切 + 苔 + 岑 · nghị + thiết + đài + sầm nghĩa thành phần: nghị + thiết + đài + sầm