調三惑四 tiáo sān huò sì · điều tam hoặc tứ Hán Việt: điều tam hoặc tứ · Pinyin: tiáo sān huò sì Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 三 (tam) + 惑 (hoặc) + 四 (tứ)Pinyintiáo sān huò sìHán Việtđiều tam hoặc tứCấu tạo調 + 三 + 惑 + 四 · điều + tam + hoặc + tứ nghĩa thành phần: điều + tam + hoặc + tứ