調三窩四

tiáo sān wō sì điều tam oa tứ

Hán Việt: điều tam oa tứ · Pinyin: tiáo sān wō sì

Tổng quan

gieo rắc mầm mống bất hòa khắp nơi (thành ngữ)

Cấu tạo: 調 (điều) + (tam) + (oa) + (tứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gieo rắc mầm mống bất hòa khắp nơi (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搬弄口舌、挑撥是非。《紅樓夢》第六八回:「不知天有多高,地有多厚,成日家調三窩四,幹出這些沒臉面,沒王法,敗家破業的營生。」也作「調三斡四」、「挑三豁四」、「挑三窩四」。

Eng

  • CC-CEDICT to sow the seeds of discord everywhere (idiom)
  • Cihui to sow the seeds of discord everywhere (idiom)