調制品烹調
điều chế phẩm phanh điều
Hán Việt: điều chế phẩm phanh điều · Pinyin: tiáo zhì pǐn pēng tiáo
Tổng quan
Cấu tạo: 調 (điều) + 制 (chế) + 品 (phẩm) + 烹 (phanh) + 調 (điều)
Hán Việt: điều chế phẩm phanh điều · Pinyin: tiáo zhì pǐn pēng tiáo
Cấu tạo: 調 (điều) + 制 (chế) + 品 (phẩm) + 烹 (phanh) + 調 (điều)