調動某物 điều động mỗ vật Hán Việt: điều động mỗ vật Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 動 (động) + 某 (mỗ) + 物 (vật)Hán Việtđiều động mỗ vậtCấu tạo調 + 動 + 某 + 物 · điều + động + mỗ + vật nghĩa thành phần: điều + động + mỗ + vật