調和主義

điều hòa chủ nghĩa

Hán Việt: điều hòa chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (hòa) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 調和主義 iáohézhǔyì n. conciliationism; accommodationism