調和分析

tiáo hé fēn xī điều hòa phân tích

Hán Việt: điều hòa phân tích · Pinyin: tiáo hé fēn xī

Tổng quan

phân tích điều hòa (toán)

Cấu tạo: 調 (điều) + (hòa) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích điều hòa (toán)

Eng

  • CC-CEDICT harmonic analysis (math.)
  • Cihui harmonic analysis (math.)